Đầu nối chữ T – ren

Đầu nối chữ T – ren

  • Xuất xứ : KOREA
  • Tình Trạng : CÒN HÀNG
  • Giá SP : LIÊN HỆ

Thông số kỹ thuật

Đầu nối chữ T – ren 

đầu nối chữ T Hàn Quốc SangA , TPC , CDC , HPC, PISCO , SMC đầu nối nhanh  phi 4 | 6 | 8 | 10 | 12 | 16 – Ren M5 1/8″ 1/4″ 3/8″ 1/2″

đầu nối chữ T Hàn Quốc SangA , TPC , CDC , HPC, PISCO , SMC đầu nối nhanh  phi 4 | 6 | 8 | 10 | 12 | 16 - Ren M5 1/8" 1/4" 3/8" 1/2"

Bảng thông số đầu nối chữ T Hàn Quốc SangA , TPC , CDC , HPC, PISCO , SMC đầu nối nhanh  phi 4 | 6 | 8 | 10 | 12 | 16 – Ren M5 1/8″ 1/4″ 3/8″ 1/2″

Model¢D¢PTLEABH(Hex)ORIFICEWEIGHT(g)BOX(EA)
PT04-M5410.5M5*0.8p20.518.54.014.8102.510.0100
PT04-M6410.5M6*1.0p20.618.54.114.8103.010.0100
PT04-01410.5R 1/824.518.58.014.8103.011.0100
PT04-02410.5R 1/426.518.510.014.8143.017.0100
PT04-03410.5R 3/827.518.511.014.8173.026.050
PT06-M5612.5M5*0.8p22.520.34.016.4122.515.050
PT06-M6612.5M6*1.0p22.620.34.116.4123.015.050
PT06-01612.5R 1/826.520.38.016.4124.017.050
PT06-02612.5R 1/429.520.310.016.4144.021.050
PT06-03612.5R 3/830.520.311.016.4174.029.050
PT06-04612.5R 1/233.520.314.016.4214.056.025
PT08-01815.0R 1/828.022.68.018.3146.021.050
PT08-02815.0R 1/431.022.610.018.3146.024.050
PT08-03815.0R 3/832.022.611.018.3176.031.050
PT08-04815.0R 1/235.022.614.018.3216.054.025
PT10-011017.5R 1/828.525.28.020.2176.033.025
PT10-021017.5R 1/431.525.210.020.2178.035.025
PT10-031017.5R 3/832.525.211.020.2178.036.025
PT10-041017.5R 1/235.525.514.020.2218.060.025
PT12-011220.5R 1/832.428.78.022.9196.050.025
PT12-021220.5R 1/434.428.710.022.9199.047.025
PT12-031220.5R 3/835.428.711.022.91910.050.025
PT12-041220.5R 1/238.428.714.022.92110.060.020
PT16-031625.5R 3/842.832.811.024.12410.086.012
PT16-041625.5R 1/245.832.814.024.12413.094.012